“MỚM” - “DÂNG TẬN MỒM”. Tiếng anh là gì? | Dũng English ...

Facebook Share Twitter Share LinkedIn Share Pinterest Share E-Mail Share

GIẢI NGHĨA TỪ VIẾT TẮT TIẾNG ANH... 2 days ago · 2.5K views. 04:29 ... mouth but I don't know how to do it Is it true that the word in ...

Link source: https://www.facebook.com/dungenglishspeaking/videos/m%E1%BB%9Bm-d%C3%A2ng-t%E1%BA%ADn-m%E1%BB%93m-ti%E1%BA%BFng-anh-l%C3%A0-g%C3%AC/860928558721967/

Kênh: Dũng English Speaking Nguồn video: Facebook


Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây

Nội dung liên quan khác:

Nghĩa của từ Mouth - Từ điển Anh - Việt

Nghĩa của từ Mouth - Từ điển Anh - Việt

Danh từ, số nhiều mouths · Miệng ăn · Cửa (hang, sông, lò...) · Sự nhăn mặt, sự nhăn nhó.

Tên miền: tratu.soha.vn Đọc thêm

MOUTH | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

MOUTH | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

MOUTH ý nghĩa, định nghĩa, MOUTH là gì: 1. the opening in the face of a person or animal, consisting of the lips and the space between…. Tìm hiểu thêm.

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

Bản dịch của "mouth" trong Việt là gì? - Bab.la

Bản dịch của

Bản dịch của "mouth" trong Việt là gì? ; mouth · miệng {danh}. mouth. mồm {danh}. mouth. mỏ {danh}. mouth (từ khác: beak) ; mouthful · một miệng đầy {tính}.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

Nghĩa của từ mouth, từ mouth là gì? (từ điển Anh-Việt)

Nghĩa của từ mouth, từ mouth là gì? (từ điển Anh-Việt)

Từ: mouth · danh từ. mồm, miệng, mõm. by mouth · miệng ăn. a useless mouth. một miệng ăn vô dụng · cửa (hang, sông, lò...) · sự nhăn mặt, sự nhăn nhó. to make mouth ...

Tên miền: toomva.com Đọc thêm

mouth – Wiktionary tiếng Việt

mouth – Wiktionary tiếng Việt

to put speech into another's mouth: Để cho ai nói cái gì. to put words into someone's mouth: Mớm lời cho ai, bảo cho ai cách ăn nói. to take the words out ...

Tên miền: vi.wiktionary.org Đọc thêm

Định nghĩa của từ 'mouth' trong từ điển Lạc Việt

Định nghĩa của từ 'mouth' trong từ điển Lạc Việt

nội động từ · nói to; nói cường điệu; kêu la · nhăn nhó, nhăn mặt.

Tên miền: tratu.coviet.vn Đọc thêm

Mouth là gì? | Từ điển Anh - Việt

Mouth là gì? | Từ điển Anh - Việt

Từ "mouth" trong tiếng Anh có nghĩa là miệng, bộ phận cơ thể chủ yếu dùng để ăn uống và phát âm. Trong tiếng Anh Brit và Mỹ, "mouth" được sử dụng giống nhau ...

Tên miền: dictionary.zim.vn Đọc thêm

mouth trong Tiếng Việt, dịch, Tiếng Anh - Từ điển Tiếng Việt

mouth trong Tiếng Việt, dịch, Tiếng Anh - Từ điển Tiếng Việt

Phép dịch "mouth" thành Tiếng Việt. miệng, mồm, nói cường điệu là các bản dịch hàng đầu của "mouth" thành Tiếng Việt. Câu dịch mẫu: Soon as you opened your ...

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

Định nghĩa của từ 'mouth' trong từ điển Từ điển Anh

Định nghĩa của từ 'mouth' trong từ điển Từ điển Anh

nội động từ · nói to; nói cường điệu; kêu la · nhăn nhó, nhăn mặt.

Tên miền: tratu.coviet.vn Đọc thêm

MOUTH | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt

MOUTH | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt

Công cụ dịch · Phát âm của mouth là gì? Xem định nghĩa của mouth trong từ điển tiếng Anh. Tìm kiếm. mousetrap · mousse · moustache · mousy. mouth. mouth organ.

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm