$2.6 Million Donation to Linstead Hospital for Paediatrics

Facebook Share Twitter Share LinkedIn Share Pinterest Share E-Mail Share

... Paediatric Ward equipment. A step towards better healthcare ... Donut Là Gì · Local Donut Hermosillo · Doodland Donut · Donut Amp · Donut ...

Link source: https://www.tiktok.com/@theserhajm1/video/7491497106964761911

Kênh: theserhajm1 Nguồn video: TikTok


Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây

Nội dung liên quan khác:

PAEDIATRIC | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

PAEDIATRIC | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

PAEDIATRIC ý nghĩa, định nghĩa, PAEDIATRIC là gì: 1. relating to the medical care of children: 2. UK spelling of pediatric. Tìm hiểu thêm.

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

Paediatric là gì? | Từ điển Anh - Việt

Paediatric là gì? | Từ điển Anh - Việt

Paediatric là tính từ chỉ liên quan đến y học nhi khoa, chuyên về chăm sóc sức khỏe trẻ em. Từ này thường dùng trong ngữ cảnh về bệnh viện, bác sĩ nhi khoa ...

Tên miền: dictionary.zim.vn Đọc thêm

Nghĩa của từ Pediatrics - Từ điển Anh - Việt

Nghĩa của từ Pediatrics - Từ điển Anh - Việt

Thông dụng. Cách viết khác paediatrics. Như paediatrics; khoa nhi. Chuyên ngành. Y học. nhi khoa. Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Pediatrics ».

Tên miền: tratu.soha.vn Đọc thêm

PEDIATRICS | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

PEDIATRICS | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

PEDIATRICS ý nghĩa, định nghĩa, PEDIATRICS là gì: 1. US spelling of paediatrics 2. the science or study of medical care for children: 3. the area of…

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

Từ điển Anh Việt "paediatric" - là gì?

Từ điển Anh Việt

paediatric. paediatric. tính từ. có liên quan đến khoa nhi. Xem thêm: pediatric. Phát âm paediatric. Từ điển WordNet. adj. of or relating to the medical ...

Tên miền: vtudien.com Đọc thêm

paediatric - Tìm kiếm | Laban Dictionary - Từ điển Anh

paediatric - Tìm kiếm | Laban Dictionary - Từ điển Anh

paediatric. /pi:di'ætrik/. US UK. Tính từ. (Mỹ pediatric) (y học). [thuộc] nhi khoa. a paediatric ward. phòng nhi khoa (ở bệnh viện). * Các từ tương tự:.

Tên miền: m.dict.laban.vn Đọc thêm

Từ: paediatrics

Từ: paediatrics

paediatrics /,pi:di'ætriks/ nghĩa là: (y học) khoa trẻ em... Xem thêm chi tiết nghĩa của từ paediatrics, ví dụ và các thành ngữ liên quan.

Tên miền: toomva.com Đọc thêm

Paediatric là gì, Nghĩa của từ Paediatric | Từ điển Anh - Việt

Paediatric là gì, Nghĩa của từ Paediatric | Từ điển Anh - Việt

Paediatric là gì: / ¸pi:di´ætrik /, tính từ, có liên quan đến khoa nhi, a paediatric ward, buồng bệnh nhi.

Tên miền: rung.vn Đọc thêm

Nghĩa của "pediatrics" trong tiếng Việt - Bab.la

Nghĩa của

Bản dịch của "pediatrics" trong Việt là gì? en. volume_up. pediatrics = vi khoa nhi. chevron_left. Bản dịch Sự định nghĩa Phát-âm Người dich Cụm từ & mẫu câu ...

Tên miền: babla.vn Đọc thêm