healthcare.info.vn
Kiến thức sức khỏe – Niềm tin cho cuộc sống
Cải Thìa Xào Nấm Đông Cô - Món Chay Thanh Đạm
Anh cắt khéo quá. 9-23Trả lời. Đã thích bởi nhà sáng tạo. 1. Xem thêm ... Từ Vựng Tiếng Nhật Bị Nấm Da Đầu · Mồ Ya Trong Tiếng Hàn Là Gì · Tên ...
Link source: https://www.tiktok.com/@tieubang1201/video/7552767780265725202
Kênh: tieubang1201 Nguồn video: TikTok
Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây
Nội dung liên quan khác:
NÚM VÚ - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la
Tìm tất cả các bản dịch của núm vú trong Anh như nipple, tit, teat và nhiều bản dịch khác.
NIPPLE | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge
NIPPLE ý nghĩa, định nghĩa, NIPPLE là gì: 1. the dark part of the skin which sticks out from the breast of a mammal and through which milk is…
Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm
núm vú Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary
Núm vú: nipple · Cơ ngực: muscle · Mô mỡ: adipose tissue · Tiểu thùy: lobule · Tuyến sữa: milk duct. Danh sách từ mới nhất: Xem chi ...
Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm
Phép dịch "núm vú" thành Tiếng Anh
nipple, teat, duffle coat là các bản dịch hàng đầu của "núm vú" thành Tiếng Anh. Câu dịch mẫu: Chúng sẽ không được ngậm bừa bãi núm vú các vật nuôi của chúng ta ...
Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm
What is the translation of "núm vú" in English?
tit {noun} [slg.] núm vú (also: ngực phụ nữ). VI. núm vú cao su {noun}. volume_up · teat {noun}.
Núm Vú in English | Vietnamese to English Dictionary
English translation of núm vú is nipple. Tap once to copy the translated word. Translate.com Need something translated quickly?
Tên miền: translate.com Đọc thêm
Núm vú | nipple | dịch Việt sang Anh - Dict.vn
Núm vú nghĩa tiếng Anh là nipple /ˈnɪpl̩/ (n). Núm vú còn có các bản dịch khác là. teat · tit. Bản dịch được cập nhật vào ngày 18-02-24 ...
NIPPLE | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt
núm vú. ○ American. the rubber mouth-piece of a baby's feeding-bottle; teat British. đầu vú cao su. (Bản dịch của nipple từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt ...
Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm
Từ vựng tiếng Anh về Các đồ dùng dành cho em bé
xe/ khung tập đi (dành cho trẻ con, người lớn tuổi,...) pacifier. /ˈpæsɪfaɪər/. núm vú giả (cho em bé ngậm). diaper.
Tên miền: leerit.com Đọc thêm
If you have questions or concerns that need help or assistance, please send your questions and issues to us. We will send your issues to everyone to contribute ideas and help you...
Submit Questions & Comments »Bài viết mới
Forxiga 10mg Giá Bao Nhiêu? Cập Nhật Giá Forxiga 10mg Mới Nhất
Hạt Chia Úc: Giá Trị Dinh Dưỡng Và Lợi ích Nổi Bật Với Sức Khỏe
Thuốc Dị ứng Cetirizin: Công Dụng, Cách Dùng & Lưu ý Khi Sử Dụng
Rau Húng Chanh: Thảo Dược Thiên Nhiên Với Nhiều Lợi ích Cho Sức Khỏe
Bệnh Basedow Là Gì? Triệu Chứng, Nguyên Nhân Và Những Lưu ý Quan Trọng
Sodium Chloride 0 9: Công Dụng, Chỉ định Và Lưu ý Khi Sử Dụng
Miếng Dán Ngải Cứu: Công Dụng Và Cách Dùng để Hỗ Trợ Giảm đau Hiệu Quả






