Dạy Bé Học Tiếng Anh Tên Bộ Phận Cơ Thể | Learn Body ...

Facebook Share Twitter Share LinkedIn Share Pinterest Share E-Mail Share

Dạy Bé Học Tiếng Anh Tên Bộ Phận Cơ Thể | Learn Body Parts in English for Kids | Oh Vui Kids. 16K views · 1 year ago #LearnEnglishForKids ...

Link source: https://www.youtube.com/watch?v=Is7IyTcE3Ko

Kênh: Oh Vui Kids Nguồn video: YouTube


Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây

Nội dung liên quan khác:

NÚM VÚ - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

NÚM VÚ - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

Tìm tất cả các bản dịch của núm vú trong Anh như nipple, tit, teat và nhiều bản dịch khác.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

NIPPLE | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

NIPPLE | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

NIPPLE ý nghĩa, định nghĩa, NIPPLE là gì: 1. the dark part of the skin which sticks out from the breast of a mammal and through which milk is…

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

núm vú Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

núm vú Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

Núm vú: nipple · Cơ ngực: muscle · Mô mỡ: adipose tissue · Tiểu thùy: lobule · Tuyến sữa: milk duct. Danh sách từ mới nhất: Xem chi ...

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

Phép dịch "núm vú" thành Tiếng Anh

Phép dịch

nipple, teat, duffle coat là các bản dịch hàng đầu của "núm vú" thành Tiếng Anh. Câu dịch mẫu: Chúng sẽ không được ngậm bừa bãi núm vú các vật nuôi của chúng ta ...

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

What is the translation of "núm vú" in English?

What is the translation of

tit {noun} [slg.] núm vú (also: ngực phụ nữ). VI. núm vú cao su {noun}. volume_up · teat {noun}.

Tên miền: en.bab.la Đọc thêm

Núm Vú in English | Vietnamese to English Dictionary

Núm Vú in English | Vietnamese to English Dictionary

English translation of núm vú is nipple. Tap once to copy the translated word. Translate.com Need something translated quickly?

Tên miền: translate.com Đọc thêm

Núm vú | nipple | dịch Việt sang Anh - Dict.vn

Núm vú | nipple | dịch Việt sang Anh - Dict.vn

Núm vú nghĩa tiếng Anh là nipple /ˈnɪpl̩/ (n). Núm vú còn có các bản dịch khác là. teat · tit. Bản dịch được cập nhật vào ngày 18-02-24 ...

Tên miền: dict.vn Đọc thêm

NIPPLE | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt

NIPPLE | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt

núm vú. ○ American. the rubber mouth-piece of a baby's feeding-bottle; teat British. đầu vú cao su. (Bản dịch của nipple từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt ...

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

Từ vựng tiếng Anh về Các đồ dùng dành cho em bé

Từ vựng tiếng Anh về Các đồ dùng dành cho em bé

xe/ khung tập đi (dành cho trẻ con, người lớn tuổi,...) pacifier. /ˈpæsɪfaɪər/. núm vú giả (cho em bé ngậm). diaper.

Tên miền: leerit.com Đọc thêm