Đánh răng - Brush your teeth - Mẫu câu giao tiếp tiếng Anh ...

Facebook Share Twitter Share LinkedIn Share Pinterest Share E-Mail Share

Đánh răng - Brush your teeth - Mẫu câu giao tiếp tiếng Anh dành cho ba mẹ #memia #daynuoiconsongngu #learnonreels #tienganhtreem.

Link source: https://www.facebook.com/meMiA.nuoiconsongngu/videos/%C4%91%C3%A1nh-r%C4%83ng-brush-your-teeth-m%E1%BA%ABu-c%C3%A2u-giao-ti%E1%BA%BFp-ti%E1%BA%BFng-anh-d%C3%A0nh-cho-ba-m%E1%BA%B9-memia-dayn/3383959791895208/

Kênh: Mẹ Mia - Học nuôi con song ngữ Nguồn video: Facebook


Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây

Nội dung liên quan khác:

TEETH | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

TEETH | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

TEETH ý nghĩa, định nghĩa, TEETH là gì: 1. plural of tooth 2. effective force or power: 3. plural of tooth. Tìm hiểu thêm.

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

Nghĩa của từ Teeth - Từ điển Anh - Việt

Nghĩa của từ Teeth - Từ điển Anh - Việt

răng. anterior teeth: răng cửa: backed-off teeth: răng được hớt lưng: bottom line of teeth: đường chân răng: canine teeth: răng nanh: cheek teeth: răng hàm ...

Tên miền: tratu.soha.vn Đọc thêm

Nghĩa của từ teeth, từ teeth là gì? (từ điển Anh-Việt)

Nghĩa của từ teeth, từ teeth là gì? (từ điển Anh-Việt)

Từ: teeth · danh từ. răng. first tooth. răng sữa. artificial tooth; false tooth. răng giả. 1 ví dụ khác. to cut one's teeth. mọc răng · răng (của các đồ vật). the ...

Tên miền: toomva.com Đọc thêm

Teeth là gì? | Từ điển Anh - Việt

Teeth là gì? | Từ điển Anh - Việt

Teeth là danh từ chỉ các bộ phận cứng trong miệng dùng để nhai và cắn thức ăn. Từ này thường xuất hiện dưới dạng số nhiều, liên quan đến sức khỏe răng miệng ...

Tên miền: dictionary.zim.vn Đọc thêm

Phép dịch "teeth" thành Tiếng Việt

Phép dịch

răng, cast, giũa cho có răng là các bản dịch hàng đầu của "teeth" thành Tiếng Việt. Câu dịch mẫu: You are to clean your teeth before you go to bed. ↔ Bạn ...

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

nói về hàm răng của bạn bằng tiếng anh cực chất

nói về hàm răng của bạn bằng tiếng anh cực chất

... teeth /ˈbeɪbi tiːθ/ răng trẻ con - milk teeth /mɪlk tiːθ/ răng sữa - front teeth /frʌnt tiːθ/ răng cửa - molars /ˈməʊləz/ răng hàm - canine ...

Tên miền: facebook.com Đọc thêm

TEETH | Phát âm trong tiếng Anh - Cambridge Dictionary

TEETH | Phát âm trong tiếng Anh - Cambridge Dictionary

Định nghĩa của teeth là gì? Định nghĩa của tooth là gì? Tìm kiếm. Teesdale · Teesside · teeter · teeter-totter. teeth. teeth gnashing.

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

tooth – Wiktionary tiếng Việt

tooth – Wiktionary tiếng Việt

Danh từ · Răng. first tooth — răng sữa: artificial tooth; false tooth — răng giả: to cut one's teeth — mọc răng · Răng (của các đồ vật). the teeth of a saw — răng ...

Tên miền: vi.wiktionary.org Đọc thêm

Vietgle Tra từ - Dịch song ngữ - Răng của bạn

Vietgle Tra từ - Dịch song ngữ - Răng của bạn

Không giống như tim hay não, răng của trẻ chưa thể hoạt động được ngay từ khi mới chào đời. Dẫu rằng trẻ có thể bắt đầu mọc những chiếc răng đầu tiên của ...

Tên miền: tratu.coviet.vn Đọc thêm