healthcare.info.vn
Kiến thức sức khỏe – Niềm tin cho cuộc sống
How to Pronounce Centipede
... English, Spanish, and Italian, but also a curious student of world idioms such as German, Chinese, Japanese, Portuguese, Polish, or Russian ...
Link source: https://www.youtube.com/watch?v=vyZHxZSk44Q
Kênh: Julien Miquel Nguồn video: YouTube
Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây
Nội dung liên quan khác:
CON RẾT - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la
Tìm tất cả các bản dịch của con rết trong Anh như centipede và nhiều bản dịch khác.
con rết Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary
Con rết là loài động vật thân đốt, có lông, thon dài, mỗi đốt có một đôi chân. Centipedes are arthropod, hairy, elongated animals ...
Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm
CENTIPEDE | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt
a type of very small worm-like animal with many legs. con rết. (Bản dịch của centipede từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd). Các ví ...
Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm
CENTIPEDE | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge
CENTIPEDE ý nghĩa, định nghĩa, CENTIPEDE là gì: 1. a small, long, thin animal with many legs 2. a small, long, thin animal with many legs 3. a…
Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm
CON RẾT - Translation in English
Find all translations of con rết in English like centipede and many others.
Phép dịch "con rết" thành Tiếng Anh
centipede, millipede là các bản dịch hàng đầu của "con rết" thành Tiếng Anh. Câu dịch mẫu: Bắn mỗi con rết từ đầu nó trở xuống. ↔ Shoot each centipede from the ...
Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm
rết Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary
ENGLISH. centipede. NOUN. /ˈsentɪpiːd/. myriapod. Rết là động vật chân đốt có nhiều đốt chân, thân dẹp và có nọc độc. Ví dụ. 1. Con rết di chuyển nhanh chóng ...
Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm
Nghĩa của từ centipede, từ centipede là gì? (từ điển Anh-Việt)
centipede /'sentipi:d/ nghĩa là: (động vật học) con rết, động vật nhiều chân... Xem thêm chi tiết nghĩa của từ centipede, ví dụ và các thành ngữ liên quan.
Tên miền: toomva.com Đọc thêm
con rết in English - Vietnamese-English Dictionary
centipede, millipede are the top translations of "con rết" into English. Sample translated sentence: Bắn mỗi con rết từ đầu nó trở xuống. ↔ Shoot each centipede ...
Tên miền: glosbe.com Đọc thêm
If you have questions or concerns that need help or assistance, please send your questions and issues to us. We will send your issues to everyone to contribute ideas and help you...
Submit Questions & Comments »Bài viết mới
Forxiga 10mg Giá Bao Nhiêu? Cập Nhật Giá Forxiga 10mg Mới Nhất
Hạt Chia Úc: Giá Trị Dinh Dưỡng Và Lợi ích Nổi Bật Với Sức Khỏe
Thuốc Dị ứng Cetirizin: Công Dụng, Cách Dùng & Lưu ý Khi Sử Dụng
Rau Húng Chanh: Thảo Dược Thiên Nhiên Với Nhiều Lợi ích Cho Sức Khỏe
Bệnh Basedow Là Gì? Triệu Chứng, Nguyên Nhân Và Những Lưu ý Quan Trọng
Sodium Chloride 0 9: Công Dụng, Chỉ định Và Lưu ý Khi Sử Dụng
Miếng Dán Ngải Cứu: Công Dụng Và Cách Dùng để Hỗ Trợ Giảm đau Hiệu Quả






