Từ Vựng Tiếng Anh Về Côn Trùng | Insects

Facebook Share Twitter Share LinkedIn Share Pinterest Share E-Mail Share

... con muỗi cockroach – con gián cicada – ve sầu tick – con ve flea – bọ chét termite – con mối centipede – con rết millipede – cuốn chiếu worm ...

Link source: https://www.youtube.com/watch?v=0T3SwXTDigk

Kênh: Học Tiếng Anh cùng Tuyết Nguồn video: YouTube


Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây

Nội dung liên quan khác:

CON RẾT - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

CON RẾT - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

Tìm tất cả các bản dịch của con rết trong Anh như centipede và nhiều bản dịch khác.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

con rết Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

con rết Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

Con rết là loài động vật thân đốt, có lông, thon dài, mỗi đốt có một đôi chân. Centipedes are arthropod, hairy, elongated animals ...

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

CENTIPEDE | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt

CENTIPEDE | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt

a type of very small worm-like animal with many legs. con rết. (Bản dịch của centipede từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd). Các ví ...

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

CENTIPEDE | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

CENTIPEDE | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

CENTIPEDE ý nghĩa, định nghĩa, CENTIPEDE là gì: 1. a small, long, thin animal with many legs 2. a small, long, thin animal with many legs 3. a…

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

CON RẾT - Translation in English

CON RẾT - Translation in English

Find all translations of con rết in English like centipede and many others.

Tên miền: en.bab.la Đọc thêm

Phép dịch "con rết" thành Tiếng Anh

Phép dịch

centipede, millipede là các bản dịch hàng đầu của "con rết" thành Tiếng Anh. Câu dịch mẫu: Bắn mỗi con rết từ đầu nó trở xuống. ↔ Shoot each centipede from the ...

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

rết Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

rết Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

ENGLISH. centipede. NOUN. /ˈsentɪpiːd/. myriapod. Rết là động vật chân đốt có nhiều đốt chân, thân dẹp và có nọc độc. Ví dụ. 1. Con rết di chuyển nhanh chóng ...

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

Nghĩa của từ centipede, từ centipede là gì? (từ điển Anh-Việt)

Nghĩa của từ centipede, từ centipede là gì? (từ điển Anh-Việt)

centipede /'sentipi:d/ nghĩa là: (động vật học) con rết, động vật nhiều chân... Xem thêm chi tiết nghĩa của từ centipede, ví dụ và các thành ngữ liên quan.

Tên miền: toomva.com Đọc thêm

con rết in English - Vietnamese-English Dictionary

con rết in English - Vietnamese-English Dictionary

centipede, millipede are the top translations of "con rết" into English. Sample translated sentence: Bắn mỗi con rết từ đầu nó trở xuống. ↔ Shoot each centipede ...

Tên miền: glosbe.com Đọc thêm