Stop EACOP: Protect Wildlife and Communities Today

Facebook Share Twitter Share LinkedIn Share Pinterest Share E-Mail Share

... từ BST VIBE UP độc quyền) sẽ được dành tặng cho 20 video ấn tượng nhất. 50 phần độc quyền từ 7UP & SOOBIN dành cho 50 BẠN MAY MẮN trong ...

Link source: https://www.tiktok.com/@350.org/video/7522942422037417236

Kênh: 350.org Nguồn video: TikTok


Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây

Nội dung liên quan khác:

PROTECT | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

PROTECT | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

PROTECT ý nghĩa, định nghĩa, PROTECT là gì: 1. to keep someone or something safe from injury, damage, or loss: 2. If a government protects a…

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

PROTECT | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt

PROTECT | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt

PROTECT - dịch sang tiếng Việt với Từ điển tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary.

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

PROTECT - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

PROTECT - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

protection {danh từ}. volume_up · bảo vệ {danh}. protection (từ khác: defense, guard, insurance, preserve). sự bảo vệ {danh}. protection (từ khác: defense). EN ...

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

Protect đi với giới từ gì? Ý nghĩa, cách dùng và bài tập có ...

Protect đi với giới từ gì? Ý nghĩa, cách dùng và bài tập có ...

Protection /prəˈtekʃən/, Danh từ (n), Sự bảo vệ, sự che chở ; Protective /prəˈtektɪv/, Tính từ (adj), Có tính bảo vệ, có tính che chở.

Tên miền: vn.elsaspeak.com Đọc thêm

protect

protect

Ngoại động từ · Bảo vệ, bảo hộ, che chở. · Bảo vệ (nền công nghiệp trong nước chống lại sự cạnh tranh của hàng nước ngoài). · (Kỹ thuật) Lắp thiết bị bảo hộ lao ...

Tên miền: vi.wiktionary.org Đọc thêm

Định Nghĩa và Ý Nghĩa của "Protect" | Từ điển hình ảnh

Định Nghĩa và Ý Nghĩa của

Định Nghĩa và Ý Nghĩa của "protect" ; 02 ·, đánh thuế · a domestic industry · Import barriers protected the fledgling enterprises. ; 03 ·, gìn giữ · a species · Polar ...

Tên miền: dictionary.langeek.co Đọc thêm

Nghĩa của từ : protect | Vietnamese Translation - EngToViet.com

Nghĩa của từ : protect | Vietnamese Translation - EngToViet.com

protection. * danh từ - sự bảo vệ, sự bảo hộ, sự che chở; sự bảo trợ =under someone's protection+ dưới sự che chở của ai - người bảo vệ, người che chở; vật ...

Tên miền: engtoviet.com Đọc thêm

PROTECT Definition & Meaning

PROTECT Definition & Meaning

1. a : to cover or shield from exposure, injury, damage, or destruction : guard b : defend sense 1c protect the goal 2. to maintain the status or integrity of

Tên miền: merriam-webster.com Đọc thêm

protect | meaning of protect in Longman Dictionary ...

protect | meaning of protect in Longman Dictionary ...

1. [intransitive, transitive]PROTECT to keep someone or something safe from harm, damage, or illness → protection, protective

Tên miền: ldoceonline.com Đọc thêm

PROTECT ĐI VỚI GIỚI TỪ GÌ? KHÁI NIỆM VÀ CÁCH ...

PROTECT ĐI VỚI GIỚI TỪ GÌ? KHÁI NIỆM VÀ CÁCH ...

"Protect + from" là cấu trúc được sử dụng để diễn đạt việc bảo vệ hoặc ngăn chặn cái gì đó khỏi sự tổn thương, nguy hiểm hoặc sự tác động xấu từ một nguồn gốc ...

Tên miền: langmaster.edu.vn Đọc thêm