Vtudien.com

Từ điển Tiếng Anh. Tra cứu Từ điển Anh Việt. English-Vietnamese Dictionary. Từ điển tổng hợp online.

Từ điển Tiếng Việt "bình giá" - là gì?

Từ điển Tiếng Việt

hd. Giá ngang nhau của hai thứ tiền trong việc đổi chác. Bình giá hối đoái. Phát âm bình giá. bình giá. verb. To appraise through a ...

Tên miền: vtudien.com Đọc thêm

Từ điển Anh Việt "martial" - là gì?

Từ điển Anh Việt

martial. martial /'mɑ:ʃəl/. tính từ. (thuộc) quân sự; (thuộc) chiến tranh. có vẻ quân nhân, thượng võ, võ dũng, hùng dũng. martial apperance: vẻ hùng dũng ...

Tên miền: vtudien.com Đọc thêm

Từ điển Tiếng Việt "thước tính" - là gì?

Từ điển Tiếng Việt

nd. Thước có chia độ, để làm các phép tính nhất định. Phát âm thước tính. side rule. slide ruling. thước tính loga hình tròn: circular ...

Tên miền: vtudien.com Đọc thêm

Từ điển Tiếng Việt "mãn hạn" - là gì?

Từ điển Tiếng Việt

mãn hạn. - Hết thời gian đã định: Mãn hạn làm nghĩa vụ quân sự.

. ht. Hết hạn. Mãn hạn thuê nhà. Phát âm mãn hạn. become due (to ...) due. expiration ...

Tên miền: vtudien.com Đọc thêm

Từ điển Anh Việt "vestibule" - là gì?

Từ điển Anh Việt

Giải thích VN: Một lối đi, hành lang hoặc phòng kín nằm giữa cửa hoặc phòng bên ngoài và bên trong của một ngôi nhà. hotel vestibule: tiền sảnh ...

Tên miền: vtudien.com Đọc thêm

Từ điển Tiếng Việt "gãy" - là gì?

Từ điển Tiếng Việt

gãy. - t. 1. Nói những vật dài và cứng bị đứt ra thành đoạn: Gió thổi gãy cành cây. 2. Hỏng, thất bại (thtục): ý kiến như thế thì gãy mất. 3.

Tên miền: vtudien.com Đọc thêm

Từ điển Việt Trung "ăn ngon ngủ kỹ" - là gì?

Từ điển Việt Trung

ăn như hà bá đánh vực · ăn như hổ đổ đố · ăn như hổ đói · ăn như tầm ăn rỗi · ăn no · ăn no dửng mỡ · ăn no lo được · ăn no mặc ấm · ăn no nằm dài béo quay ra ...See more

Tên miền: vtudien.com Đọc thêm

Từ điển Tiếng Việt "chẳng hạn" - là gì?

Từ điển Tiếng Việt

np. Để trình bày những ví dụ, những dẫn chứng. Anh ấy có nhiều ưu điểm, chẳng hạn như tận tụy, cần cù. Phát ...See more

Tên miền: vtudien.com Đọc thêm

Từ điển Việt Anh "khê" - là gì?

Từ điển Việt Anh

khê. - tt 1. Nói cơm nấu quá lửa có mùi khét: Cơm sôi cả lửa thì khê (tng); Trên sống, dưới khê, tứ bề nát bét (tng). 2. Nói giọng không được trong vì cổ ...

Tên miền: vtudien.com Đọc thêm

Từ điển Tiếng Việt "khê" - là gì?

Từ điển Tiếng Việt

- tt 1. Nói cơm nấu quá lửa có mùi khét: Cơm sôi cả lửa thì khê (tng); Trên sống, dưới khê, tứ bề nát bét (tng).

Tên miền: vtudien.com Đọc thêm

Từ điển Tiếng Việt "hạ hồi phân giải" - là gì?

Từ điển Tiếng Việt

Phát âm hạ hồi phân giải. hth. Về sau sẽ rõ. Anh-Việt | Nga-Việt | Lào-Việt | Trung-Việt | Học ...

Tên miền: vtudien.com Đọc thêm

Từ điển Việt Trung "đường đường chính chính" - là gì?

Từ điển Việt Trung

nt. Đàng hoàng, không có gì phải giấu giếm. Phát âm đường đường chính chính. nt. Đàng hoàng, không có gì phải giấu giếm.

Tên miền: vtudien.com Đọc thêm

Từ điển Tiếng Việt "đường đường chính chính" - là gì?

Từ điển Tiếng Việt

đường đường chính chính. nt. Đàng hoàng, không có gì phải giấu giếm. Anh-Việt | Nga-Việt | Lào-Việt | Trung-Việt | Học từ | Tra câu.

Tên miền: vtudien.com Đọc thêm

Từ điển Tiếng Việt "hệ thống hóa" - là gì?

Từ điển Tiếng Việt

hdg. Xếp đặt cho thành hệ thống. Hệ thống hóa các kiến thức đã học. Phát âm hệ thống hóa. systematization. sự hệ thống hóa: systematization ...

Tên miền: vtudien.com Đọc thêm

Từ điển Tiếng Việt "á nhiệt đới" - là gì?

Từ điển Tiếng Việt

Tìm. Tra câu | Đọc báo tiếng Anh. Phát âm á nhiệt đới. x. Cận nhiệt đới. Anh-Việt | Nga-Việt | Lào-Việt | Trung-Việt | Học từ | Tra câu.

Tên miền: vtudien.com Đọc thêm

Từ điển Tiếng Việt "giáp" - là gì?

Từ điển Tiếng Việt

giáp. - 1 I. dt. 1. Kí hiệu thứ nhất trong mười can, theo cách tính thời gian cổ truyền của Trung Quốc: năm Giáp Tuất. 2. Khoảng thời gian mười hai năm: hơn ...

Tên miền: vtudien.com Đọc thêm

Từ điển Việt Anh "thạch sùng" - là gì?

Từ điển Việt Anh

Người đời Tấn, ở Nam Bi, tự Quý Luân nhờ buôn bán theo đường bể mà giàu có. Sùng giàu vào bậc nhất Trung Quốc, ăn tiêu xa xỉ, lấy sáp làm củi, dùng mỡ chùi nồi.

Tên miền: vtudien.com Đọc thêm

Từ điển Tiếng Việt "min" - là gì?

Từ điển Tiếng Việt

nđ. Ta, tiếng tự xưng khi nói với người dưới. Thôi đà cướp sông chồng min đi rồi (Ng. Du). Phát âm min.

Tên miền: vtudien.com Đọc thêm

Từ điển Tiếng Việt "âu là" - là gì?

Từ điển Tiếng Việt

âu là. np. Chi bằng, nên. Âu là hỏi lại thế nào cho minh (Đồ Chiểu). Phát âm âu là. âu là. (cũ) Would rather. âu là ta cứ đi: We would rather keep going on ...

Tên miền: vtudien.com Đọc thêm

Từ điển Tiếng Việt "âu" - là gì?

Từ điển Tiếng Việt

Phát âm âu. - 1 dt. Đồ đựng giống cái chậu nhỏ, ang nhỏ: âu sành. - 2 dt. 1. âu tàu, nói tắt. 2. ụ (để đưa tàu thuyền lên). - 3 đgt. Lo, lo lắng phiền não: Thôi ...

Tên miền: vtudien.com Đọc thêm

Từ điển Anh Việt "formulated" - là gì?

Từ điển Anh Việt

formulated. formulate /'fɔ:mjuleit/ (formulise) /'fɔ:mjulaiz/ (formulize) /'fɔ:mjulaiz/. ngoại động từ. làm thành công thức; đưa vào một công thức.

Tên miền: vtudien.com Đọc thêm

Từ điển Tiếng Việt "rầy" - là gì?

Từ điển Tiếng Việt

nđg.1. Làm phiền, quấy. Như vậy thì rầy thật. 2. La mắng. Bị cha mẹ rầy. Phát âm rầy. rầy. verb.

Tên miền: vtudien.com Đọc thêm

Từ điển Tiếng Việt "phân nửa" - là gì?

Từ điển Tiếng Việt

phần nguyên, phần lẻ. phân nhiệm · phần nhiều · phân nhương · phân niệm · phẫn nộ · phân nửa · phân phát · phăn phắt · phần phật · phân phổ · phần phò · phân ...

Tên miền: vtudien.com Đọc thêm

Từ điển Anh Việt "120" - là gì?

Từ điển Anh Việt

n. the cardinal number that is the product of ten and twelve; long hundred, great hundred. adj. being ten more than one hundred ten; one ...

Tên miền: vtudien.com Đọc thêm

Từ điển Anh Việt "pmh" - là gì?

Từ điển Anh Việt

Từ điển Anh Việt "pmh" là gì? · pluviometric annual depth · pluviometric depth · pluviometric network · pluviometrical · pluviometrically · pluviometry · pluvioscope ...

Tên miền: vtudien.com Đọc thêm

Từ điển Tiếng Việt "gan vàng dạ sắt" - là gì?

Từ điển Tiếng Việt

Phát âm gan vàng dạ sắt. nt. Có tinh thần vững vàng, kiên định trước mọi khó khăn, thử thách. Những dũng sĩ gan vàng dạ sắt.

Tên miền: vtudien.com Đọc thêm

"zic" là gì? Nghĩa của từ zic trong tiếng Anh. Từ điển Việt-Anh

Tra cứu từ điển Việt Anh online. Nghĩa của từ 'zic' trong tiếng Anh. zic là gì? Tra cứu từ điển trực tuyến.

Tên miền: vtudien.com Đọc thêm

Từ điển Anh Việt "ope" - là gì?

Từ điển Anh Việt

ope. ope /oup/. ngoại động từ & nội động từ. (thơ ca) (như) open. Anh-Việt | Nga-Việt | Lào-Việt | Trung-Việt | Học từ | Tra câu.

Tên miền: vtudien.com Đọc thêm

Từ điển Anh Việt "sanitizer" - là gì?

Từ điển Anh Việt

Phát âm sanitizer · phương tiện cải thiện vệ sinh · phương tiện sát trùng · chemical sanitizer: phương tiện sát trùng bằng hóa học · detergent sanitizer. phương ...

Tên miền: vtudien.com Đọc thêm

Từ điển Tiếng Việt "lung" - là gì?

Từ điển Tiếng Việt

nd. Đầm, bàu. Lung sen. nt&p. Ở mức độ nhiều. Tiền bạc lung lắm. Suy nghĩ lung. Phát âm lung. lung. Very ...

Tên miền: vtudien.com Đọc thêm

Từ điển Tiếng Việt "biến tính" - là gì?

Từ điển Tiếng Việt

sự biến đổi có định hướng một hoặc một số tính chất của vật liệu nhằm mục đích nâng cao tính năng sử dụng. Chất gây ra sự BT gọi là chất BT. Vd.

Tên miền: vtudien.com Đọc thêm

Từ điển Tiếng Việt "đồng dâm" - là gì?

Từ điển Tiếng Việt

đồng dâm. x. Đồng tính luyến ái.

Tên miền: vtudien.com Đọc thêm

Từ điển Tiếng Việt "vỉ" - là gì?

Từ điển Tiếng Việt

vỉ. - dt. 1. Miếng giấy (hoặc vật liệu tương tự) cứng có gắn những vật nhỏ cùng loại, cùng số lượng (cúc áo, kim khâu, thuốc viên...): mua 2 vỉ cúc bấm mỗi ...

Tên miền: vtudien.com Đọc thêm

Từ điển Đức Việt "kr" - là gì?

Từ điển Đức Việt

kr. Kr (Krypton) Kr, krypton, inert gaseous element which is mainly used in gas discharge lamps and fluorescent lamps (Chemistry) ...

Tên miền: vtudien.com Đọc thêm

Từ điển Anh Việt "conjugate" - là gì?

Từ điển Anh Việt

conjugate. conjugate /'kɔndʤugit/. tính từ. kết hợp, ghép đôi (vật). (ngôn ngữ học) cùng gốc (từ). (toán học) liên hợp. conjugate groups: nhóm liên hợp.

Tên miền: vtudien.com Đọc thêm

Từ điển Việt Anh "hạt tiêu" - là gì?

Từ điển Việt Anh

hạt tiêu. hạt tiêu. noun. peppercorn. pepper. hạt tiêu Giamaica. allspice. hạt tiêu đen. peppercorn. loại hạt tiêu bột. pimento. Phát âm hạt tiêu. - dt.

Tên miền: vtudien.com Đọc thêm

Từ điển Tiếng Việt "bộ hạ" - là gì?

Từ điển Tiếng Việt

bộ hạ. - dt. Tay chân giúp việc: một bộ hạ trung thành. hd. Người theo hầu một viên chức cao cấp. Kẻ thuộc hạ tin cẩn và trung thành: Bộ hạ của một tên cướp ...

Tên miền: vtudien.com Đọc thêm

Từ điển Tiếng Việt "kiều" - là gì?

Từ điển Tiếng Việt

kiều. - đg. Cầu thần thánh hay vong hồn người chết nhập vào người trần để hỏi han hay cầu xin việc gì, theo mê tín: Kiều thánh; Kiều vong.

Tên miền: vtudien.com Đọc thêm

Từ điển Tiếng Việt "tha thẩn" - là gì?

Từ điển Tiếng Việt

tha thẩn. nt. Thong thả, lặng lẽ và không chú ý tới việc gì. Em bé tha thẩn chơi một mình ngoài vườn. Anh-Việt | Nga-Việt | Lào-Việt | Trung-Việt | Học từ ...

Tên miền: vtudien.com Đọc thêm

Từ điển Tiếng Việt "dữ dội" - là gì?

Từ điển Tiếng Việt

np. Nhiều, mạnh quá mức thường. Nóng dữ dội. Lửa cháy dữ dội. Phát âm dữ dội. dữ dội. Frightfully violent, formidable, fierce.

Tên miền: vtudien.com Đọc thêm

Từ điển Việt Anh "cẳng chân" - là gì?

Từ điển Việt Anh

cẳng chân. cẳng chân. Shank. thượng cẳng chân hạ cẳng tay: to pummel, to beat up. Lĩnh vực: y học. shank. shin. cẳng chân bắt chéo. scissor leg ...

Tên miền: vtudien.com Đọc thêm

Từ điển Anh Việt "hairy" - là gì?

Từ điển Anh Việt

Phát âm hairy · có tóc, có lông; rậm tóc, rậm lông · bằng tóc, bằng lông · giống tóc, giống lông · hairy about (at, in) the heed (the fetlocks).

Tên miền: vtudien.com Đọc thêm

Từ điển Tiếng Việt "tang vật" - là gì?

Từ điển Tiếng Việt

1. Vật cụ thể (đồ vật, tiền bạc, hàng hoá...) chứng tỏ có quan hệ đến hoạt động phạm pháp. Điều 12 và 17, Pháp lệnh Xử lí vi phạm hành chính, ban hành ngày 2.7.

Tên miền: vtudien.com Đọc thêm

Từ điển Tiếng Việt "tang chứng" - là gì?

Từ điển Tiếng Việt

tang chứng. - Vật hoặc người làm chứng. hd. Đồ tang để làm chứng. Bị bắt có tang chứng. xem thêm: tang chứng, tang vật. Phát âm tang chứng. tang chứng. noun.

Tên miền: vtudien.com Đọc thêm

Từ điển Tiếng Việt "sinh dưỡng" - là gì?

Từ điển Tiếng Việt

sinh dưỡng. - đg. (cũ; id.). Sinh đẻ và nuôi dưỡng. Công sinh dưỡng. Cha sinh mẹ dưỡng. hdg. Sinh đẻ và nuôi dưỡng. Công sinh dưỡng. Phát âm sinh dưỡng.

Tên miền: vtudien.com Đọc thêm

Từ điển Tiếng Việt "giềng" - là gì?

Từ điển Tiếng Việt

giđơ a. ... giêricôn t. giết · giết chóc · giết hại · giết người · giết người không dao · giết thì giờ. Tìm. Tra câu | Đọc báo tiếng Anh. Phát âm ...

Tên miền: vtudien.com Đọc thêm

Từ điển Anh Việt "run about" - là gì?

Từ điển Anh Việt

run about. run about. chạy quanh, chạy lăng xăng, chạy ngược, chạy xuôi. chạy lang thang (trẻ con). Anh-Việt | Nga-Việt | Lào-Việt | Trung-Việt | Học từ ...

Tên miền: vtudien.com Đọc thêm