😱 SAI LẦM LỚN KHI HỌC TIẾNG ANH: DỊCH RA TIẾNG VIỆT ...

Facebook Share Twitter Share LinkedIn Share Pinterest Share E-Mail Share

... là QUẢ TÁO, mà quả táo trong tiếng Anh ... sao 5 TỪ MỚI TIẾNG ANH MỖI NGÀY của #VTV7 không có phần phụ đề tiếng ...

Link source: https://www.facebook.com/vtv7kids/videos/5-t%E1%BB%AB-m%E1%BB%9Bi-ti%E1%BA%BFng-anh-m%E1%BB%97i-ng%C3%A0y-%C4%91%E1%BB%99ng-v%E1%BA%ADt-b%E1%BA%AFc-c%E1%BB%B1c/2394479740782482/

Kênh: VTV7 KIDS Nguồn video: Facebook


Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây

Nội dung liên quan khác:

quả táo ta Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

quả táo ta Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

Quả táo ta: Indian jujube · Quả táo: apple · Quả sơ ri: acerola cherry · Quả sầu riêng: durian · Quả quất: kumquat · Quả ổi: guava. Danh sách từ mới nhất:.

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

QUẢ TÁO TA - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

QUẢ TÁO TA - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

Tìm tất cả các bản dịch của quả táo ta trong Anh như jujube và nhiều bản dịch khác.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

táo ta Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

táo ta Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

Cùng xem qua từ vựng về những loại trái cây phổ biến để nâng cao vốn từ của mình nhé! Trái táo ta: Indian jujube. Trái táo: apple. Trái sơ ri: acerola cherry.

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

"Táo" trong tiếng Anh - Moon ESL

Nhưng nói “trái táo” ở đây là “táo tây”, quả to, tròn. Còn quả táo ta thì tiếng Anh nó gọi là “Indian Jujube”. Quả “jujube” thì nó giống như tá ...

Tên miền: moonesl.vn Đọc thêm

jujube – Wiktionary tiếng Việt

jujube – Wiktionary tiếng Việt

Tiếng Anh. sửa. Cách phát âm. IPA: /ˈdʒuː.ˌdʒuːb/. Danh từ. jujube /ˈdʒuː.ˌdʒuːb/. Quả táo ta. Cây táo ta. Viên gelatin có mùi táo, viên thuốc có mùi táo.

Tên miền: vi.wiktionary.org Đọc thêm

Phép dịch "táo ta" thành Tiếng Anh

Phép dịch

Các cụm từ tương tự như "táo ta" có bản dịch thành Tiếng Anh · họ táo ta. rhamnaceous · cây táo ta. jujube · quả táo ta. jujube · Chi Táo ta. Ziziphus.

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

QUẢ TÁO - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

QUẢ TÁO - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

Nghĩa của "quả táo" trong tiếng Anh ; quả táo · apple ; quả táo ta · jujube ; quả táo Tàu · jujube ...

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

[100+] Các loại trái cây bằng tiếng Anh có hình minh họa dễ nhớ

[100+] Các loại trái cây bằng tiếng Anh có hình minh họa dễ nhớ

Táo ta (trái nhỏ, vỏ xanh) trong tiếng Anh là Indian jujube. · Táo tàu (trái nhỏ, thân dài, vỏ đỏ) trong tiếng Anh là Jujube.

Tên miền: qteens.qts.edu.vn Đọc thêm

What is the translation of "quả táo ta" in English?

What is the translation of

quả noun · fruit ; táo verb · snap ; quả táo Tàu noun · jujube ...

Tên miền: en.bab.la Đọc thêm