Táo cắn dở gọi là gì ta? #trend #trending #xuhuong ...

Facebook Share Twitter Share LinkedIn Share Pinterest Share E-Mail Share

bánh mì thì ai chả biết là black. nhưng mà đố chị vỏ bánh mì thì gọi là gì. cái cuối này đố chị trái táo cắn dở tiếng anh gọi là gì. apple ...

Link source: https://www.tiktok.com/@mammamtienganh/video/7192944506155601179

Kênh: mammamtienganh Nguồn video: TikTok


Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây

Nội dung liên quan khác:

quả táo ta Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

quả táo ta Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

Quả táo ta: Indian jujube · Quả táo: apple · Quả sơ ri: acerola cherry · Quả sầu riêng: durian · Quả quất: kumquat · Quả ổi: guava. Danh sách từ mới nhất:.

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

QUẢ TÁO TA - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

QUẢ TÁO TA - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

Tìm tất cả các bản dịch của quả táo ta trong Anh như jujube và nhiều bản dịch khác.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

táo ta Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

táo ta Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

Cùng xem qua từ vựng về những loại trái cây phổ biến để nâng cao vốn từ của mình nhé! Trái táo ta: Indian jujube. Trái táo: apple. Trái sơ ri: acerola cherry.

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

"Táo" trong tiếng Anh - Moon ESL

Nhưng nói “trái táo” ở đây là “táo tây”, quả to, tròn. Còn quả táo ta thì tiếng Anh nó gọi là “Indian Jujube”. Quả “jujube” thì nó giống như tá ...

Tên miền: moonesl.vn Đọc thêm

jujube – Wiktionary tiếng Việt

jujube – Wiktionary tiếng Việt

Tiếng Anh. sửa. Cách phát âm. IPA: /ˈdʒuː.ˌdʒuːb/. Danh từ. jujube /ˈdʒuː.ˌdʒuːb/. Quả táo ta. Cây táo ta. Viên gelatin có mùi táo, viên thuốc có mùi táo.

Tên miền: vi.wiktionary.org Đọc thêm

Phép dịch "táo ta" thành Tiếng Anh

Phép dịch

Các cụm từ tương tự như "táo ta" có bản dịch thành Tiếng Anh · họ táo ta. rhamnaceous · cây táo ta. jujube · quả táo ta. jujube · Chi Táo ta. Ziziphus.

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

QUẢ TÁO - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

QUẢ TÁO - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

Nghĩa của "quả táo" trong tiếng Anh ; quả táo · apple ; quả táo ta · jujube ; quả táo Tàu · jujube ...

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

[100+] Các loại trái cây bằng tiếng Anh có hình minh họa dễ nhớ

[100+] Các loại trái cây bằng tiếng Anh có hình minh họa dễ nhớ

Táo ta (trái nhỏ, vỏ xanh) trong tiếng Anh là Indian jujube. · Táo tàu (trái nhỏ, thân dài, vỏ đỏ) trong tiếng Anh là Jujube.

Tên miền: qteens.qts.edu.vn Đọc thêm

What is the translation of "quả táo ta" in English?

What is the translation of

quả noun · fruit ; táo verb · snap ; quả táo Tàu noun · jujube ...

Tên miền: en.bab.la Đọc thêm