healthcare.info.vn
Kiến thức sức khỏe – Niềm tin cho cuộc sống
SAMSUNG Galaxy Tab S9 Ultra Review: Máy tính bảng kháng ...
Điện thoại thì k biết , chứ tablet thì chắc chắn là ipad. 2023-7-28 ... Điện Thoại Tang Diên Dùng Là Gì · Điện Thoại Galaxy Buddy 3 Review.
Link source: https://www.tiktok.com/@tuanngocday/video/7260422865894264071
Kênh: tuanngocday Nguồn video: TikTok
Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây
Nội dung liên quan khác:
TABLET | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge
TABLET ý nghĩa, định nghĩa, TABLET là gì: 1. a small, solid piece of medicine: 2. a thin, flat, often square piece of hard material such as…. Tìm hiểu thêm.
Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm
Nghĩa của từ Tablet - Từ điển Anh - Việt
Tấm, bản, thẻ, phiến (bằng gỗ, ngà để viết, khắc) · Bài vị · Viên (thuốc); bánh (xà phòng); thanh, thỏi (kẹo) · Xếp giấy ghim lại ...
Tên miền: tratu.soha.vn Đọc thêm
TABLET - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la
tablet {danh} · bản · tấm · thẻ · phiến · viên thuốc · bánh xà phòng ...
Tablet là gì? | Từ điển Anh - Việt
Tablet là thiết bị điện tử cầm tay với màn hình cảm ứng, thường dùng để truy cập internet, đọc sách, giải trí.
Tên miền: dictionary.zim.vn Đọc thêm
tablet nghĩa là gì? | Từ điển Anh-Việt ...
Danh từ · 1. phiến, tấm. a flat slab of stone, clay, or wood, used especially for inscriptions · 2. viên thuốc, viên nén. a small, flat, solid dose of a ...
Tên miền: lingolandedu.com Đọc thêm
Nghĩa của từ tablet, từ tablet là gì? (từ điển Anh-Việt)
tablet /'tæblit/ nghĩa là: tấm, bản, thẻ, phiến (bằng gỗ, ngà để viết, khắc), bài vị... Xem thêm chi tiết nghĩa của từ tablet, ví dụ và các thành ngữ liên ...
Tên miền: toomva.com Đọc thêm
TABLET | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt
(also tablet computer) computing a small one-piece portable computer which the user operates by a touchscreen. máy tính bảng. (Bản dịch của tablet từ Từ điển ...
Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm
Tablet là gì? Top 5 Tablet giá rẻ, chất lượng hiện nay
Máy tính bảng là thuật ngữ dùng để chỉ các thiết bị thông minh, bao gồm cả iPad. Tablet có màn hình cảm ứng và chức năng lướt web, chơi game, ...
Tên miền: dienthoaivui.com.vn Đọc thêm
Nghĩa của từ : tablets | Vietnamese Translation - EngToViet.com
English to Vietnamese ; English, Vietnamese ; tablets. bảng ; các máy tính bảng ; linh vị ; lĩnh vực máy tính bảng ; máy tính bảng chạy ; máy tính bảng này ; máy ...
Tên miền: engtoviet.com Đọc thêm
Từ điển Anh Việt "tablets" - là gì?
tablets. tablet /'tæblit/. danh từ. tấm, bản, thẻ, phiến (bằng gỗ, ngà để viết, khắc). bài vị. viên (thuốc); bánh (xà phòng); thanh, thỏi (kẹo).
Tên miền: vtudien.com Đọc thêm
If you have questions or concerns that need help or assistance, please send your questions and issues to us. We will send your issues to everyone to contribute ideas and help you...
Submit Questions & Comments »Bài viết mới
Forxiga 10mg Giá Bao Nhiêu? Cập Nhật Giá Forxiga 10mg Mới Nhất
Hạt Chia Úc: Giá Trị Dinh Dưỡng Và Lợi ích Nổi Bật Với Sức Khỏe
Thuốc Dị ứng Cetirizin: Công Dụng, Cách Dùng & Lưu ý Khi Sử Dụng
Rau Húng Chanh: Thảo Dược Thiên Nhiên Với Nhiều Lợi ích Cho Sức Khỏe
Bệnh Basedow Là Gì? Triệu Chứng, Nguyên Nhân Và Những Lưu ý Quan Trọng
Sodium Chloride 0 9: Công Dụng, Chỉ định Và Lưu ý Khi Sử Dụng
Miếng Dán Ngải Cứu: Công Dụng Và Cách Dùng để Hỗ Trợ Giảm đau Hiệu Quả






