In the mountains, one must know how to raise bees in a ...

Facebook Share Twitter Share LinkedIn Share Pinterest Share E-Mail Share

... là em không bao giờ cho ăn gì cả tất nhiên ong sẽ đói nhưng không thể chết nhé nó như ong rừng chịu được thì ong để vườn cũng như 1 xin lỗi ...

Link source: https://www.youtube.com/watch?v=sNSqJePrc80

Kênh: Kênh: Mật Ong Núi Nguồn video: YouTube


Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây

Nội dung liên quan khác:

Nghĩa của từ Bee - Từ điển Anh - Việt

Nghĩa của từ Bee - Từ điển Anh - Việt

Danh từ · (động vật học) con ong · Người bận nhiều việc · (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) buổi vui chơi tập thể, buổi lao động tập thể.

Tên miền: tratu.soha.vn Đọc thêm

BEE - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

BEE - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

Bản dịch của "bee" trong Việt là gì? en. volume_up. bee = vi bê. chevron_left ... Nghĩa của "bee" trong tiếng Việt. volume_up. bee {danh}. VI. bê; bờ; ong.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

bee – Wiktionary tiếng Việt

bee – Wiktionary tiếng Việt

Người bận nhiều việc. (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Buổi vui chơi tập thể, buổi lao động tập thể.

Tên miền: vi.wiktionary.org Đọc thêm

Nghĩa của từ bee, từ bee là gì? (từ điển Anh-Việt)

Nghĩa của từ bee, từ bee là gì? (từ điển Anh-Việt)

Từ: bee · danh từ. (động vật học) con ong. to keep bees. nuôi ong · nhà thơ · người bận nhiều việc · (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) buổi vui chơi tập thể, buổi lao động tập thể.

Tên miền: toomva.com Đọc thêm

BEE | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

BEE | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

BEE ý nghĩa, định nghĩa, BEE là gì: 1. a yellow and black flying insect that makes honey and can sting you: 2. a group of people who…. Tìm hiểu thêm.

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

bee trong Tiếng Việt, dịch, Tiếng Anh - Từ điển Tiếng Việt

bee trong Tiếng Việt, dịch, Tiếng Anh - Từ điển Tiếng Việt

ong, con ong, bờ là các bản dịch hàng đầu của "bee" thành Tiếng Việt. Câu dịch mẫu: Books are the bees that carry pollen from one mind to another. ↔ Sách vở tựa ...

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

Từ điển Anh Việt "bee" - là gì?

Từ điển Anh Việt

bee. bee /bi:/ danh từ. (động vật học) con ong. to keep bees: nuôi ong. nhà thơ. người bận nhiều việc. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) buổi vui chơi tập thể, buổi lao động ...

Tên miền: vtudien.com Đọc thêm

Bee là gì? (Từ điển Anh-Việt)

Bee là gì? (Từ điển Anh-Việt)

Bee (biː) Dịch nghĩa: Con ong. Ví dụ: Bee: A bee landed on the flower and began collecting nectar. - Một con ong đậu trên hoa và bắt đầu thu thập mật. Tag ...

Tên miền: mindway.vn Đọc thêm

Vietgle Tra từ - Định nghĩa của từ 'bees' trong từ điển Lạc Việt

Vietgle Tra từ - Định nghĩa của từ 'bees' trong từ điển Lạc Việt

(động vật học) con ong. to keep bees ; (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) buổi vui chơi tập thể, buổi lao động tập thể. as busy as a bee ; hết sức bận. the bee's knees.

Tên miền: tratu.coviet.vn Đọc thêm