healthcare.info.vn
Kiến thức sức khỏe – Niềm tin cho cuộc sống
[ SPELLING BEE LÀ GÌ? ] Một cuộc thi đánh vần tiếng Anh ...
[ SPELLING BEE LÀ GÌ? ] Một cuộc thi đánh vần tiếng Anh, yêu cầu người tham gia phải đánh vần những từ được cho với mức độ khó khác nhau.
Link source: https://www.facebook.com/fishersuperkids.academy/videos/spelling-bee-anna-nguy%E1%BB%85n-tu%E1%BB%87-nhi/780378139259267/
Kênh: Fisher's Superkids Academy Nguồn video: Facebook
Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây
Nội dung liên quan khác:
Nghĩa của từ Bee - Từ điển Anh - Việt
Danh từ · (động vật học) con ong · Người bận nhiều việc · (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) buổi vui chơi tập thể, buổi lao động tập thể.
Tên miền: tratu.soha.vn Đọc thêm
BEE - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la
Bản dịch của "bee" trong Việt là gì? en. volume_up. bee = vi bê. chevron_left ... Nghĩa của "bee" trong tiếng Việt. volume_up. bee {danh}. VI. bê; bờ; ong.
bee – Wiktionary tiếng Việt
Người bận nhiều việc. (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Buổi vui chơi tập thể, buổi lao động tập thể.
Tên miền: vi.wiktionary.org Đọc thêm
Nghĩa của từ bee, từ bee là gì? (từ điển Anh-Việt)
Từ: bee · danh từ. (động vật học) con ong. to keep bees. nuôi ong · nhà thơ · người bận nhiều việc · (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) buổi vui chơi tập thể, buổi lao động tập thể.
Tên miền: toomva.com Đọc thêm
BEE | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge
BEE ý nghĩa, định nghĩa, BEE là gì: 1. a yellow and black flying insect that makes honey and can sting you: 2. a group of people who…. Tìm hiểu thêm.
Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm
bee trong Tiếng Việt, dịch, Tiếng Anh - Từ điển Tiếng Việt
ong, con ong, bờ là các bản dịch hàng đầu của "bee" thành Tiếng Việt. Câu dịch mẫu: Books are the bees that carry pollen from one mind to another. ↔ Sách vở tựa ...
Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm
Từ điển Anh Việt "bee" - là gì?
bee. bee /bi:/ danh từ. (động vật học) con ong. to keep bees: nuôi ong. nhà thơ. người bận nhiều việc. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) buổi vui chơi tập thể, buổi lao động ...
Tên miền: vtudien.com Đọc thêm
Bee là gì? (Từ điển Anh-Việt)
Bee (biː) Dịch nghĩa: Con ong. Ví dụ: Bee: A bee landed on the flower and began collecting nectar. - Một con ong đậu trên hoa và bắt đầu thu thập mật. Tag ...
Tên miền: mindway.vn Đọc thêm
Vietgle Tra từ - Định nghĩa của từ 'bees' trong từ điển Lạc Việt
(động vật học) con ong. to keep bees ; (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) buổi vui chơi tập thể, buổi lao động tập thể. as busy as a bee ; hết sức bận. the bee's knees.
Tên miền: tratu.coviet.vn Đọc thêm
If you have questions or concerns that need help or assistance, please send your questions and issues to us. We will send your issues to everyone to contribute ideas and help you...
Submit Questions & Comments »Bài viết mới
Forxiga 10mg Giá Bao Nhiêu? Cập Nhật Giá Forxiga 10mg Mới Nhất
Hạt Chia Úc: Giá Trị Dinh Dưỡng Và Lợi ích Nổi Bật Với Sức Khỏe
Thuốc Dị ứng Cetirizin: Công Dụng, Cách Dùng & Lưu ý Khi Sử Dụng
Rau Húng Chanh: Thảo Dược Thiên Nhiên Với Nhiều Lợi ích Cho Sức Khỏe
Bệnh Basedow Là Gì? Triệu Chứng, Nguyên Nhân Và Những Lưu ý Quan Trọng
Sodium Chloride 0 9: Công Dụng, Chỉ định Và Lưu ý Khi Sử Dụng
Miếng Dán Ngải Cứu: Công Dụng Và Cách Dùng để Hỗ Trợ Giảm đau Hiệu Quả






